C. Bush

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks 8 15:46 4 3 0.8 56.5% 25.0% 50.0% 0 0
NBL NBL 8 15:46 4 3 0.8 56.5% 25.0% 50.0% 0 0
Bay Hawks 14 20:01 5.6 4.6 0.8 57.6% 0.0% 52.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions