C. Buendia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atenas 35 26:23 11.5 2.9 2.7 44.0% 43.0% 81.7% 0 0
Liga A Liga A 35 26:23 11.5 2.9 2.7 44.0% 43.0% 81.7% 0 0
Atenas 40 25:31 9.8 2.5 3 43.9% 39.1% 77.8% 0 0
San Martin 32 22:26 9.8 1.6 1.7 42.1% 34.5% 90.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions