C. Bryce

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Athens 23 24:52 10.1 3.3 1.3 54.0% 40.4% 75.5% 1 0
Basket League Basket League 23 24:52 10.1 3.3 1.3 54.0% 40.4% 75.5% 1 0
AEK Athens 17 24:40 7.4 3.7 1.8 51.7% 35.9% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions