C. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 60 25:34 12.1 7.1 1 56.7% 36.0% 64.3% 10 0
NBL NBL 46 25:47 12 7.1 1.1 58.2% 35.7% 64.3% 7 0
Czech Cup Czech Cup 5 25:09 13.8 7.8 0.8 57.8% 46.7% 55.6% 1 0
ENBL ENBL 9 24:46 11.3 6.3 0.7 49.4% 30.4% 80.0% 2 0
BC Nokia 30 27:37 11.5 7.4 1.4 61.8% 34.3% 77.5% 5 0
BC Nokia 1 24:19 7 4 3 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Orzinuovi 16 26:15 8.5 4.8 0.7 55.8% 30.0% 63.0% 1 0
Trepca 1 2:31 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions