C. Brink

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Sparks W 30 17:40 9.1 4.9 1.4 48.8% 32.9% 76.6% 0 0
NBA NBA 29 18:16 9.1 4.9 1.4 47.9% 32.9% 76.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:28 10 3 0 80.0% 0% 100.0% 0 0
Los Angeles Sparks W 19 12:52 5.1 4.3 0.5 42.7% 29.4% 76.2% 0 0
Los Angeles Sparks W 15 21:58 7.5 5.3 1.7 32.3% 32.3% 84.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions