C. Briggs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 7 21:29 6.7 3 1.1 34.0% 31.6% 60.0% 0 0
LBP LBP 7 21:29 6.7 3 1.1 34.0% 31.6% 60.0% 0 0
Oulu 7 32:23 25.3 10 3.3 48.4% 42.1% 72.9% 3 0
Ho Chi Minh City Wings 20 37:06 26.2 11.9 3.5 45.3% 25.0% 53.5% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions