C. Braun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange 3 16:00 7 2.7 0 43.8% 40.0% 33.3% 0 0
Total League Total League 3 16:00 7 2.7 0 43.8% 40.0% 33.3% 0 0
Bertrange 24 16:02 4.3 1.6 0.5 33.9% 29.6% 64.3% 0 0
Bertrange 4 11:18 4.2 0.8 0.2 42.9% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions