C. Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC Karhu Basket 37 31:35 8.9 7.7 1.2 51.5% 30.0% 62.1% 8 0
Austria Cup Austria Cup 2 34:43 19.5 5.5 1 76.2% 100.0% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 33 32:34 8.8 8.2 1.3 49.4% 19.2% 61.4% 8 0
Korisliiga Korisliiga 2 12:15 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Karhu Basket 1 17:10 3 3 0 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions