C. Bradford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 25 28:04 12.4 2.1 5 38.8% 27.0% 75.5% 2 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 19 28:07 12.1 2.2 4.7 39.0% 25.3% 76.7% 2 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 6 27:54 13.5 1.8 5.7 38.4% 31.2% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions