C. Boiko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 1 31:16 16 8 1 63.6% 0% 66.7% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 31:16 16 8 1 63.6% 0% 66.7% 0 0
CAB Madeira W 4 32:14 8.2 7.5 1.8 66.7% 0.0% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions