C. Blomfelt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 23 29:48 17.5 6.4 2 40.7% 33.7% 69.2% 2 0
I Divisioona A I Divisioona A 23 29:48 17.5 6.4 2 40.7% 33.7% 69.2% 2 0
HBA-Marsky Helsinki 26 28:42 11.5 4.4 2.7 42.5% 25.9% 71.1% 2 0
HBA-Marsky Helsinki 16 16:02 3.8 1.4 1.4 41.8% 33.3% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions