C. Bittar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 5 28:50 13.4 3 3 43.8% 48.0% 68.4% 0 0
Basketligan W Basketligan W 5 28:50 13.4 3 3 43.8% 48.0% 68.4% 0 0
AIK Basket W 18 33:02 10.9 4.3 2.6 33.5% 26.7% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions