C. Bishop

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka Galatasaray 24 17:26 8.5 4.4 0.8 62.7% 50.0% 69.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 24 17:26 8.5 4.4 0.8 62.7% 50.0% 69.2% 1 0
Nymburk Galatasaray 8 16:03 9 4 0.2 77.1% 100.0% 73.9% 0 0
Nymburk 49 18:02 11 5.7 1.5 62.3% 33.3% 64.4% 2 0
Nymburk 16 22:12 12.2 7.1 1.2 59.2% 0.0% 65.4% 1 0
AEK Larnaca 19 22:09 11.7 7.6 1.3 57.6% 15.8% 71.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions