C. Birgemo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 25 22:03 6.7 5.3 0.8 39.3% 32.0% 57.5% 1 0
Superettan Superettan 25 22:03 6.7 5.3 0.8 39.3% 32.0% 57.5% 1 0
Malbas 14 22:19 10.1 5.9 1.5 46.2% 31.1% 63.6% 0 0
KFUM Kalmar 27 30:01 14 6.4 1.9 40.1% 34.6% 65.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions