C. Beyza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burhaniye W 22 15:54 3.9 3.5 1 30.2% 30.4% 84.2% 1 0
TKBL Women TKBL Women 22 15:54 3.9 3.5 1 30.2% 30.4% 84.2% 1 0
Tarsus W 21 14:31 2.6 1.6 0.7 43.2% 42.9% 77.8% 0 0
Ormanspor W 16 5:24 1.6 0.8 0.3 33.3% 26.3% 75.0% 0 0
Botas 2 W 3 22:01 4.3 4 3.3 11.1% 20.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions