C. Beneki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 11 10:27 2.2 2.5 1.1 41.7% 50.0% 75.0% 0 0
A1 Women A1 Women 11 10:27 2.2 2.5 1.1 41.7% 50.0% 75.0% 0 0
Esperides Kalliotheas W 26 19:12 2.7 4.6 1.8 30.5% 15.0% 43.5% 0 0
Esperides Kalliotheas W 23 19:00 3.7 4 1 44.2% 18.2% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions