C. Becker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 21 8:25 1.8 1.6 0.7 35.1% 26.3% 75.0% 0 0
LNB LNB 21 8:25 1.8 1.6 0.7 35.1% 26.3% 75.0% 0 0
Colonias Gold 18 12:49 4 2.9 0.6 50.9% 37.5% 61.9% 0 0
Colonias Gold 26 8:19 2.4 1.7 0.5 54.0% 36.4% 55.6% 0 0
Colonias Gold 28 8:30 1.9 1.5 0.2 48.9% 37.5% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions