C. Basham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Batumi 2 21:36 6 7.5 2 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 21:36 6 7.5 2 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Batumi Beroe 27 21:50 8.2 7.1 2 52.7% 16.7% 50.0% 4 0
TSU 6 25:18 14.5 7.8 2 57.8% 0.0% 52.0% 3 0
TSU 30 23:10 10.8 6.9 1.5 59.1% 0.0% 45.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions