C. Barton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 2 5:38 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 5:38 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Estudiantes Hogsbo 34 29:52 17.2 1.9 5.1 45.9% 33.7% 78.2% 2 0
Ourense Nassjo 40 35:56 20.3 2.2 7.5 44.8% 36.6% 83.8% 9 0
Nassjo 35 36:08 16.2 1.9 7.7 44.1% 37.7% 81.7% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions