C. Baer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santo Andre 20 31:47 14.3 7.7 0.7 47.1% 28.9% 81.2% 4 0
Proliga Proliga 20 31:47 14.3 7.7 0.7 47.1% 28.9% 81.2% 4 0
SPU Nitra Batumi 12 8:12 3.9 1.6 0.3 47.5% 66.7% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions