C. Badi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 24 24:16 8.3 5.5 0.7 38.7% 32.5% 78.6% 4 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 22:19 6 3.5 0.8 41.7% 40.0% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 20 24:40 8.8 6 0.7 38.3% 31.4% 76.9% 4 0
Municipal Targoviste W 21 7:58 1.2 1.3 0.3 28.1% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions