C. B. Hamilton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice Inowroclaw 27 31:03 17.4 5.1 4.1 43.0% 40.7% 75.7% 1 0
1 Liga 1 Liga 27 31:03 17.4 5.1 4.1 43.0% 40.7% 75.7% 1 0
Apolonia Fier Achilleas K. 23 38:03 21.7 7.8 4.6 43.7% 41.5% 73.6% 4 1
Apolonia Fier 19 31:05 18.2 5.8 4.8 46.5% 38.2% 74.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions