C. Avril

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 21 25:42 12 12.4 3.5 54.8% 33.3% 80.0% 11 0
Basketettan W Basketettan W 21 25:42 12 12.4 3.5 54.8% 33.3% 80.0% 11 0
Hammarby W 2 19:31 8.5 7 0.5 50.0% 0% 83.3% 0 0
Hammarby W 19 32:02 16.4 13.6 2.6 49.3% 18.2% 78.0% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions