C. Austin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 3 19:25 5 2 0.3 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 3 19:25 5 2 0.3 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
Mornar Bar 28 26:15 11.1 2.5 1.4 46.7% 37.7% 84.1% 0 0
Mornar Bar 8 28:15 9.5 3.1 1 42.0% 29.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions