C. Astl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gussing Blackbirds 9 22:47 8.3 6.7 2.8 44.3% 26.7% 51.7% 1 0
Zweite Liga Zweite Liga 9 22:47 8.3 6.7 2.8 44.3% 26.7% 51.7% 1 0
Gussing Blackbirds 16 24:54 8.8 5.5 1.9 39.4% 37.5% 64.5% 1 0
Gussing Blackbirds 20 27:20 9.3 8.2 2 42.8% 23.1% 65.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions