C. Asberry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southland Sharks 21 31:41 20.7 4.1 4.6 51.7% 39.7% 84.9% 0 0
NBL NBL 21 31:41 20.7 4.1 4.6 51.7% 39.7% 84.9% 0 0
Paralimni 22 33:03 18.7 6.3 4.5 47.8% 34.8% 81.5% 5 0
Southland Sharks 24 32:05 15.9 4.6 7.7 49.3% 33.0% 70.6% 4 0
Olomoucko 8 21:53 10.1 4.5 2.2 49.0% 38.1% 79.3% 0 0
Southland Sharks 16 30:28 16.2 4.9 4.2 41.8% 30.0% 81.7% 1 0
Leicester Riders 12 21:59 9.7 3.8 1.9 45.1% 37.7% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions