C. Arboleda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 8 22:33 4.5 7.8 1.5 48.4% 0% 42.9% 0 0
LBP LBP 8 22:33 4.5 7.8 1.5 48.4% 0% 42.9% 0 0
Caribbean Storm Islands Bucaros Paisas 72 19:45 5.3 8.2 0.9 47.0% 6.2% 44.2% 10 0
Cafeteros Bucaros 35 15:03 3.4 4.6 0.5 44.9% 23.1% 52.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions