C. Anigwe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rigas Zelli 14 22:50 11.1 6.1 0.9 57.1% 17.6% 59.7% 2 0
LBL LBL 11 22:46 11.8 6.1 0.8 57.3% 15.4% 57.6% 2 0
ENBL ENBL 3 23:05 8.3 6.3 1.3 56.2% 25.0% 75.0% 0 0
Rigas Zelli Zonkeys de Tijuana 13 19:09 7.4 5.4 1 63.3% 0.0% 46.5% 2 0
Taiwan Beer 12 28:30 17 10.1 1.2 42.0% 16.7% 65.3% 8 0
New Taipei Kings 6 28:26 8.5 9.3 1.2 49.0% 14.3% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions