C. Andrea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Udine 1 29:00 17 5 3 40.0% 37.5% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 29:00 17 5 3 40.0% 37.5% 100.0% 0 0
Udine 27 19:49 8.2 2.8 2.7 42.8% 26.3% 66.7% 0 0
Brindisi 43 29:26 12.6 3.5 2.9 42.3% 40.5% 77.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions