C. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 5 26:51 10.4 2.6 4.2 31.5% 21.2% 83.3% 0 0
NBA NBA 5 26:51 10.4 2.6 4.2 31.5% 21.2% 83.3% 0 0
Germany Germany U19 8 29:46 15.8 4.4 5.6 43.2% 35.8% 69.4% 0 0
Germany 1 2:03 0 0 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions