C. Altay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Harem Spor Haznedar Doruk 5 14:16 4 1.2 0.2 16.7% 20.0% 88.9% 0 0
TBL TBL 4 12:30 4 1.2 0.2 28.6% 33.3% 100.0% 0 0
TB2L TB2L 1 21:22 4 1 0 0.0% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions