C. Ahuile

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Luis 4 18:40 8 9 0.8 57.1% 100.0% 63.6% 1 0
LNB 2 LNB 2 4 18:40 8 9 0.8 57.1% 100.0% 63.6% 1 0
Arabe Valparaiso 11 16:19 5 9.5 0.5 45.7% 0.0% 50.0% 2 0
Arabe Valparaiso 4 14:47 0 2.8 0.2 0.0% 0% 0% 0 0
Quilicura 4 16:36 5 4.8 0 47.1% 33.3% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions