Bynum Brantley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mambra Mamer 3 36:20 17.7 8 3 37.8% 20.0% 73.9% 1 0
Total League Total League 3 36:20 17.7 8 3 37.8% 20.0% 73.9% 1 0
Kyiv Basket 28 32:43 19.9 5.3 2.8 56.9% 31.4% 83.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions