Bykov Vitaliy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rivne 20 29:21 10.9 3.2 2.4 35.4% 32.8% 86.1% 0 0
Super League Super League 20 29:21 10.9 3.2 2.4 35.4% 32.8% 86.1% 0 0
Kryvbas 29 26:31 8.6 3.2 1.6 39.8% 34.2% 77.9% 0 0
BK Zaporozhye 28 29:18 10.5 2.5 3.2 42.1% 32.6% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions