Bykov Anton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay 23 28:52 18.7 11.4 2.1 49.1% 33.7% 64.8% 14 0
National League National League 23 28:52 18.7 11.4 2.1 49.1% 33.7% 64.8% 14 0
Tobol Kostanay 28 26:37 20.1 11.1 2.8 61.9% 27.3% 74.8% 17 0
Kazakhstan 5 18:14 11.6 3.2 1 55.0% 52.9% 100.0% 0 0
Tobol Kostanay 40 29:31 17.4 11.3 3 54.4% 23.8% 62.5% 27 0
Kazakhstan 4 15:15 6.8 2.8 0.2 32.3% 16.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions