Buts Anton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Zaporozhye 20 30:33 11.6 8.6 1.9 51.7% 32.7% 65.9% 6 0
Super League Super League 20 30:33 11.6 8.6 1.9 51.7% 32.7% 65.9% 6 0
BK Zaporozhye 30 16:48 2.9 4.4 1.2 28.3% 26.1% 38.5% 0 0
BK Zaporozhye 28 19:34 7.2 5.4 1.1 47.2% 44.7% 70.2% 2 0
Khmelnitsky 1 22:25 5 1 2 20.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions