Butorac Dino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pacific Caesar Surabaya KK Zagreb 12 34:30 9 5.5 5.2 40.8% 23.4% 76.5% 0 0
NBL NBL 1 33:15 10 2 7 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 11 34:37 8.9 5.8 5.1 40.0% 22.2% 80.0% 0 0
KK Zagreb 23 30:20 11.9 4.3 4.2 45.2% 42.1% 72.2% 0 0
Bosco 6 25:19 10.8 3.3 2 42.6% 32.4% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions