Butarbutar Rheza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RANS PIK Satria Muda 12 3:53 1.2 0.7 0.2 33.3% 20.0% 50.0% 0 0
NBL NBL 12 3:53 1.2 0.7 0.2 33.3% 20.0% 50.0% 0 0
RANS PIK 21 12:02 3 2.1 0.4 45.3% 41.4% 100.0% 0 0
Rajawali Medan RANS PIK 23 9:17 1.5 1.8 0.5 30.4% 15.8% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions