Busz Aleksander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GTK Gliwice 22 7:06 1.4 0.5 0.1 39.1% 45.5% 35.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 22 7:06 1.4 0.5 0.1 39.1% 45.5% 35.0% 0 0
GTK Gliwice 27 6:03 1.2 0.4 0.2 37.5% 23.1% 85.7% 0 0
GTK Gliwice 27 10:13 2.1 0.7 0.2 31.1% 31.8% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions