Burrows Tayah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 16 9:30 1.4 1.8 0.9 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
NBL W NBL W 16 9:30 1.4 1.8 0.9 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Lulea W Ostersund W 12 21:40 8.2 5.1 3 41.5% 12.5% 74.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions