Burks Alec

Burks Alec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miami Heat 55 17:22 7.1 2.5 1.2 42.2% 42.2% 77.6% 0 0
NBA NBA 55 17:22 7.1 2.5 1.2 42.2% 42.2% 77.6% 0 0
Detroit Pistons New York Knicks 72 18:03 10.5 2.3 1.3 38.1% 38.1% 86.7% 0 0
Detroit Pistons 47 22:00 12.7 3 2.2 41.7% 41.7% 81.4% 0 0
New York Knicks 4 21:40 9 2.8 1.8 44.4% 44.4% 83.3% 0 0
Utah Jazz 6 19:08 11.7 3.7 2.8 43.8% 43.8% 86.7% 0 0
Utah Jazz 1 9:04 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0
Utah Jazz 1 20:07 13 2 0 100.0% 100.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions