Burke Dachon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thorl 6 34:04 19.5 5 6.8 39.7% 16.3% 58.8% 2 0
Premier league Premier league 6 34:04 19.5 5 6.8 39.7% 16.3% 58.8% 2 0
Siauliai 11 18:17 9.2 1.9 2.6 41.6% 29.6% 75.0% 0 0
Prizreni 3 31:14 31 7 5.3 55.4% 38.5% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions