Burgar Ajda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W 23 21:53 7.1 2.7 1.8 34.5% 24.4% 67.3% 0 0
ZBL W ZBL W 20 21:45 7 2.8 1.8 34.0% 22.2% 64.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 20:24 3.5 2 2 25.0% 50.0% 100.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 27:26 15 3 1 55.6% 33.3% 80.0% 0 0
Triglav W 29 26:13 7.9 4.8 3.2 33.6% 25.7% 69.1% 0 0
Slovenia W 5 16:12 3.6 1 1.6 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
Triglav W 21 25:37 9.3 3.9 2.6 39.9% 26.8% 56.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions