Burg Ethan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Israel 2 9:36 4 2.5 2.5 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 9:36 4 2.5 2.5 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Hapoel Jerusalem 3 11:33 8 0 1 56.2% 20.0% 62.5% 0 0
Israel 6 7:30 1.8 1.5 1 38.5% 0.0% 50.0% 0 0
Bnei Herzliya 25 22:48 10.7 2.6 3.3 44.3% 37.6% 80.0% 0 0
Bnei Herzliya 5 28:45 11.6 4.6 3.2 35.3% 25.9% 83.3% 0 0
Bnei Herzliya 30 24:43 11.6 5.6 2.8 41.4% 28.9% 69.3% 1 0
Bnei Herzliya Israel 5 15:46 6.4 1.6 1.4 37.0% 28.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions