Burenko Pavlo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyiv Basket 30 33:45 17.1 3.2 4.2 36.3% 31.9% 86.5% 0 0
Super League Super League 30 33:45 17.1 3.2 4.2 36.3% 31.9% 86.5% 0 0
Kyiv Basket 16 32:50 16.7 4.2 7 38.8% 30.8% 82.2% 2 0
Kharkivski Sokoly 1 4:53 3 0 2 33.3% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions