Bumbic Bosko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 26 27:58 13.3 4.7 5.3 50.4% 33.7% 72.7% 3 0
First League First League 26 27:58 13.3 4.7 5.3 50.4% 33.7% 72.7% 3 0
Vojvodina Novi Sad 1 1:36 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 18 11:37 5.1 1.6 1.5 52.9% 22.6% 57.1% 1 0
Vojvodina Novi Sad 16 7:58 4.4 1 0.8 40.0% 20.0% 87.5% 0 0
Vojvodina Novi Sad 29 14:58 5.5 1.6 1.8 46.3% 26.8% 62.7% 0 0
Vojvodina Novi Sad 19 17:46 6.3 2.8 2.1 42.5% 22.2% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions