Bully Chloe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Basket W 21 25:00 5.2 4.5 2.5 31.3% 16.2% 69.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 21 25:00 5.2 4.5 2.5 31.3% 16.2% 69.0% 0 0
Namur W 27 16:11 3.4 2.6 1 36.9% 35.7% 60.0% 0 0
Namur W 25 20:48 3 2.4 1.6 29.2% 27.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions