Bullock Reggie

Bullock Reggie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 47 9:33 2.1 1.6 0.4 37.8% 37.8% 100.0% 0 0
NBA NBA 47 9:33 2.1 1.6 0.4 37.8% 37.8% 100.0% 0 0
Dallas Mavericks 72 29:05 7 3.3 1.4 38.4% 38.4% 70.4% 0 0
Dallas Mavericks 16 33:48 8.9 3.8 1.3 36.9% 36.9% 84.6% 0 0
Los Angeles Clippers 1 4:33 2 0 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions