Buljevic Lovro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto Zadar 35 13:05 6.8 3.6 1.1 60.5% 25.0% 53.2% 1 0
Liga UPC Liga UPC 10 16:41 11.3 4.6 0.7 66.2% 20.0% 57.1% 0 0
Premijer liga Premijer liga 23 11:38 5 3.3 1.3 54.8% 28.6% 51.5% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 11:49 5 3 1 71.4% 0% 0.0% 0 0
KK Krka Novo mesto Zadar 22 9:51 3.3 2.2 0.3 44.4% 25.9% 47.4% 0 0
Mornar Bar 30 25:08 10.9 6.3 0.9 44.8% 28.0% 61.2% 3 0
DEAC 33 22:58 8.5 5.9 0.7 49.8% 15.6% 56.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions