Buljan Tomislav Mihael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Junior 36 25:19 12.6 9.1 2.1 45.7% 25.2% 56.6% 11 1
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 27:01 12.7 10.7 1.7 36.8% 25.0% 47.1% 1 0
Premijer liga Premijer liga 33 25:10 12.6 8.9 2.1 46.7% 25.2% 57.8% 10 1
Cedevita Junior 12 25:01 11.1 7.1 1.4 56.0% 25.0% 41.9% 2 0
Melilla 9 18:16 6.8 4.9 0.6 49.1% 12.5% 57.1% 0 0
Cibona Croatia 22 22:47 8.4 5.8 1 41.4% 23.5% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions